dēng

Pinyin: dēng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女登Nét bút:フノ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一Thương Hiệt: VNOT (女弓人廿)Unicode:U+5B01Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):トウ (tō)Âm Nhật (kunyomi):うつく.しい (utsuku.shii)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindēng
Quảng Đôngdang1
Nhật BảnUTSUKUSHII
Phản thiết都滕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬁dēng 1.美女貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都滕切,音登。美女貌。

Tự hình

  • Khải thư