嬂
Pinyin: zhí
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女戠Nét bút:フノ一丶一丶ノ一丨フ一一フノ丶Thương Hiệt: VYIA (女卜戈日)Unicode:U+5B02Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡛰Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhí |
|---|---|
| Quảng Đông | zik1 |
| Nhật Bản | SHOKU |
| Phản thiết | 質力切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬂zhí 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】質力切,音職。女字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư