嬄
Pinyin: yī
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女壹Nét bút:フノ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一Thương Hiệt: VGBT (女土月廿)Unicode:U+5B04Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | jat1 |
| Phản thiết | 益悉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬄yī 1.形容女人的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】益悉切,音壹。嬄𡡕,婦人貌。
Tự hình
- Khải thư