huà

Pinyin: huà

Tổng quan

đẹp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuà
Quảng Đôngwaa6
Nhật BảnKUWA
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄨㄚˋ
Hán ngữ Trung cổghruah
Phản thiết胡化切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬅huà 1.女子名用字。 2.女子貌美。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful|used in girls' names

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡化切,音樺。女名。一曰女容俊麗。與華同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫰡