Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女翕Nét bút:フノ一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一Thương Hiệt: VORM (女人口一)Unicode:U+5B06Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡡽Không hiện chữ? 㬛嶖媕噏Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjap1
Hán ngữ Trung cổhip
Phản thiết許及切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬆xī 1.庄严。 2.女性洁净。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許及切【集韻】迄及切,𠀤音吸。女性淨也。

Tự hình

  • Khải thư