huì

Pinyin: huì

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女貴Nét bút:フノ一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: VLMC (女中一金)Unicode:U+5B07Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𫝬Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuì
Quảng Đôngwui6
Nhật BảnKUWAI
Hán ngữ Trung cổghuaih
Phản thiết苦怪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬇huì 1.古女子名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡對切,音潰。女字。 又【廣韻】【集韻】𠀤苦怪切,音蒯。女嬇,鬼方氏妹。【史記·楚世家】陸終之妻。【大戴禮】作女隤。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫝬