yàn1

Pinyin: yàn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:yếnTổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Nét bút:一丨丨一丨フ一丨一一ノフフノ一Thương Hiệt: TLPV (廿中心女)Unicode:U+5B0AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嬿Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyàn1
Quảng Đôngjin2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬊yàn1.古同"嬿"。

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

 同嬿。

Tự hình

  • Khải thư