fān

Pinyin: fān

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女番Nét bút:フノ一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一Thương Hiệt: VHDW (女竹木田)Unicode:U+5B0FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfān
Quảng Đôngfaan1
Nhật BảnHAN
Phản thiết孚難切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬏fān 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】孚難切,音翻。女字也。又普官切,音潘。又附袁切,音煩。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư