嬐
Tổng quan
Ngẩng đầu lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cim1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUBAYAI |
| Hán ngữ Trung cổ | ngiemx |
| Phản thiết | 思廉切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】思廉切,音暹。【說文】敏疾也。【司馬相如·大人賦】嬐侵潯而高縱兮,紛鴻涌而上厲。 又牛錦切,音䰼。仰頭也。本作僸。 又【廣韻】【集韻】𠀤魚檢切,音嶮。嬐然,齊也。
Thuyết Văn
敏疾也。从女。僉聲。 一曰莊敬皃。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
息廉切。七部。
【嬐】(ngẫm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 僉 (thiêm) Phiên thiết: 息廉切 → tức + liêm Nghĩa: 敏疾 vậy。 từ nữ (nữ)。僉 thanh。 Một thuyết khác: 莊敬皃。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫰰