Tổng quan

Ngẩng đầu lên

嬐1. · 嬐2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcim1
Nhật BảnSUBAYAI
Hán ngữ Trung cổngiemx
Phản thiết思廉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】思廉切,音暹。【說文】敏疾也。【司馬相如·大人賦】嬐侵潯而高縱兮,紛鴻涌而上厲。 又牛錦切,音䰼。仰頭也。本作僸。 又【廣韻】【集韻】𠀤魚檢切,音嶮。嬐然,齊也。

Thuyết Văn

敏疾也。从女。僉聲。 一曰莊敬皃。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

息廉切。七部。

【嬐】(ngẫm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 僉 (thiêm) Phiên thiết: 息廉切 → tức + liêm Nghĩa: 敏疾 vậy。 từ nữ (nữ)。僉 thanh。 Một thuyết khác: 莊敬皃。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫰰