Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女意Nét bút:フノ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: VYTP (女卜廿心)Unicode:U+5B11Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:ji3

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji3
Phản thiết於記切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬑yì 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於記切,音意。女字。

Tự hình

  • Khải thư