jiào

Pinyin: jiào

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女敫Nét bút:フノ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶Thương Hiệt: VHSK (女竹尸大)Unicode:U+5B13Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp used in names Âm Quảng Đông:giu3 㜟㜜徼Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiào
Quảng Đônggiu3
Nhật BảnKEU
Phản thiết吉弔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬓jiào 1.人名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吉弔切,音叫。人名。【史記·田單傳贊】莒人求湣王世子法章,得之太史嬓之家。【田齊世家註】敫嬓同。

Tự hình

  • Khải thư