shì

Pinyin: shì

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女睪Nét bút:フノ一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨Thương Hiệt: VWLJ (女田中十)Unicode:U+5B15Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sik1 𪫙㘁𥼶繹礋曎嶧墿凙𪼢䐾䆁䁺𩼓𩏪𩍜𩁇𨼸𨆅𦡇𦔥𦒡𥜃𤢟𤢕𣀇𢋇𠪯鸅驛鐸釋醳譯襗蠌燡澤殬歝檡斁擇懌圛睪婞Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshì
Quảng Đôngsik1
Phản thiết施隻切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬕shì 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】施隻切,音釋。女名。

Tự hình

  • Khải thư