嬘
Pinyin: suì
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nữ 女(+12 nét)Hình thái:⿰女遂Nét bút:フノ一丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶Thương Hiệt: VYTO (女卜廿人)Unicode:U+5B18Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡟝Không hiện chữ? 𪩩𢅕𡑞繸礈䡵䍁𩍚𨣢𨆏𧸙𣄚𢷊𢢝隧鐩譢襚穟禭璲燧澻檖𡟝遂Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi6 |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬘suì 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徐醉切,音遂。女字。亦作𡟝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡟝