liǎn

Pinyin: liǎn

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女廉Nét bút:フノ一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶Thương Hiệt: VITC (女戈廿金)Unicode:U+5B1AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡡫Không hiện chữ? 𦆆𥖝𢅏𠿳𪼥䆂𩼔𩪬𨎷𧸖𧞋𦧷𦤩𥋲𣤤𣟚𣜰𣀊𣀃𡫐镰鐮譧蠊臁燫濂劆廉廉嫌Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǎn
Quảng Đônglim5
Nhật BảnREN
Hán ngữ Trung cổliemx
Phản thiết良冉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬚liǎn 1.清新美丽。 2.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力鹽切【集韻】離鹽切,𠀤音廉。女字。一曰淸美也。 又【廣韻】良冉切【集韻】力冉切,𠀤音斂。女名。

Tự hình

  • Khải thư