嬜
Pinyin: xīn
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿱歆女Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フノ一Thương Hiệt: YOV (卜人女)Unicode:U+5B1CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ham |
| Phản thiết | 呼談切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬜xīn 1.爱。 2.贪,贪妄。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】許金切【集韻】虛金切,𠀤音歆。愛也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏含切,音諳。又【集韻】徒南切,音覃。義𠀤同。一曰貪也。 又【廣韻】呼談切,音蚶。貪婪也。
Tự hình
- Khải thư