嬠
Pinyin: cān
Tổng quan
嬠cān 1.贪,贪婪。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cān |
|---|---|
| Quảng Đông | caam2 |
| Nhật Bản | MUSABORU |
| Phản thiết | 靑含切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬠cān 1.贪,贪婪。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】靑含切。婪也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư