嬢
nương
Hán Việt: nương · Pinyin: niáng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 孃 娘[niang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | niáng |
|---|---|
| Hán Việt | nương |
| Quảng Đông | noeng4 |
| Nhật Bản | MUSUME |
| Hàn Quốc | YANG |
| Chú âm | ㄋㄧㄢˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Cũng như chữ {nương} [娘].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬢niáng"娘"的异体字。 ①母亲。 ②称长一辈的或年长的已婚妇女。如大娘。 ③对妇女的泛称。如新年;姑娘。 ④古代少女亦称娘。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 孃|娘[niang2]
ja
- JMdict unmarried woman|Miss|-ess|-ette
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 娘