chóu

Pinyin: chóu

Tổng quan

(cổ) dùng trong tên phụ nữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchóu
Quảng Đôngcau4
Nhật BảnCHIU
Chú âmㄔㄡˊ
Phản thiết𨻰留切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬦chóu 1.女子名用字。

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) used in ladies' names

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】𨻰留切,音儔。女字。 又承呪切,音授。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫝩