嬧
Pinyin: jìn
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:nữ 女(+14 nét)Hình thái:⿰女盡Nét bút:フノ一フ一一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: VLMT (女中一廿)Unicode:U+5B27Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon6 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Phản thiết | 在忍切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬧jìn 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】在忍切,音盡。女字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: