Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女慈Nét bút:フノ一丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: VTVP (女廿女心)Unicode:U+5B28Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:자 嬨Không hiện chữ? 𫃕㘂礠Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngci4
Nhật BảnSHI
Hàn Quốc
Phản thiết牆之切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬨cí 1.女子名用字。 2.女子性情宽和温顺。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】牆之切,音慈。女字。一曰女性寬順。又娤閣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嬨