róng

Pinyin: róng

Tổng quan

(dùng trong tên phụ nữ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinróng
Quảng Đôngwing4
Chú âmㄖㄛˊ ㄋ
Phản thiết于平切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬫róng 1.女子名用字。

Eng

  • CC-CEDICT (used in female names)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】于平切,音榮。女字。

Tự hình

  • Khải thư