qiàn

Pinyin: qiàn

Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:nữ 女(+14 nét)Hình thái:⿱漸女Nét bút:丶丶一一丨フ一一一丨ノノ一丨フノ一Thương Hiệt: ELV (水中女)Unicode:U+5B31Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㜞Không hiện chữ? 𣋫聻壍Không hiện chữ?

嬮嬱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiàn
Quảng Đôngcim3
Hán ngữ Trung cổchiemh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬱qiàn 1.美丽。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】同㜞。

Tự hình

  • Khải thư