嬳
Pinyin: yuè
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:nữ 女(+13 nét)Hình thái:⿰女蒦Nét bút:フノ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶Thương Hiệt: VTOE (女廿人水)Unicode:U+5B33Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡤬Không hiện chữ? 㬦㠛𥖪鸌頀嚄Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuè |
|---|---|
| Quảng Đông | wok6 |
| Hán ngữ Trung cổ | quak |
| Phản thiết | 鬱縛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬳yuè 1.故作姿态。 2.怜惜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】憂縛切【集韻】鬱縛切。𠀤同𡤬。作姿態也。【揚子·方言】江南謂之𡜬,山東謂之嬳。 又【集韻】屋郭切,音彠。義同。 又胡故切,音護。惜也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡤬