嬵
Pinyin: mián
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:nữ 女(+14 nét)Hình thái:⿰女綿Nét bút:フノ一フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丨フ丨Thương Hiệt: VVFB (女女火月)Unicode:U+5B35Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 婂Không hiện chữ? 𦘂𥽔𢅧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mián |
|---|---|
| Quảng Đông | min4 |
| Phản thiết | 彌延切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬵mián 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】彌延切,音綿。女字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 婂 · 婂