Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:nữ 女(+14 nét)Hình thái:⿰女鼻Nét bút:フノ一ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨Thương Hiệt: VHUL (女竹山中)Unicode:U+5B36Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a wife (vulgar) Âm Nhật (kunyomi):かか (kaka),かかあ (kakā)Âm Hàn:비 𪤨𡽶嚊Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbei6
Nhật BảnKAKA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬶bí 1.日本和字。

ja

  • JMdict wife|the missis|the missus

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư