嬹
Tổng quan
biến thể cũ của 興 兴[xing4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧㄥˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hingh |
| Phản thiết | 許應切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 證 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 興|兴[xing4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許應切,興去聲。【說文】悅也。 又【集韻】虛陵切,音興。義同。一曰女字。
Thuyết Văn
說也。 从女。興聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
說今之悅字。李善注潘岳關中詩、顏延年和謝靈運詩皆引說文興、悅也。謂興與嬹古同也。今惟漢功臣表有甘泉侯嬹。許孕反。 許應切。六部。
【嬹】 (khăng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 興 (hưng) Phiên thiết: Hứa ứng thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 應 (ứng) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'inh' Suy luận: hính (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thuyết (Nói) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư