嬺
Pinyin: nì
Tổng quan
Âm Hán Việt:nậtTổng nét: 17Bộ:nữ 女(+14 nét)Hình thái:⿰女慝Nét bút:フノ一一一丨丨一ノ丨フ一フ丶フ丶丶Thương Hiệt: VSRP (女尸口心)Unicode:U+5B3AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 慝嫟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nì |
|---|---|
| Quảng Đông | nik1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬺nì 1.同"嫟"。 2.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同嫟。【宋玉·神女賦】澹幽靜其愔嬺。 又女名。【列女傳】梁有婦人嬺。
Tự hình
- Khải thư