嬼
Pinyin: liǔ
Tổng quan
Tổng nét: 18Bộ:nữ 女(+15 nét)Hình thái:⿰女劉Nét bút:フノ一ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨Thương Hiệt: VHCN (女竹金弓)Unicode:U+5B3CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嚠Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | lau5 |
| Nhật Bản | YAMOME |
| Hán ngữ Trung cổ | liuh |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嬼liǔ 1.寡妇。 2.美,妖艳。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力久切,音柳。嫠婦也。 又力救切,音溜。【埤蒼】妖也。 又【集韻】力求切,音留。美也。
Tự hình
- Khải thư