孄
Pinyin: lǎn1
Tổng quan
biến thể cũ của 懶 懒[lan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǎn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | laan5 |
| Chú âm | ㄌㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孄lǎn1.古同"懒"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 懶|懒[lan3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同嬾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫝮