yīng1

Pinyin: yīng1

Tổng quan

Âm Hán Việt:anhTổng nét: 20Bộ:nữ 女(+17 nét)Hình thái:⿰女嬰Nét bút:フノ一丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一Thương Hiệt: VBCV (女月金女)Unicode:U+5B46Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jing1 婴嬰𡢞𫝭Không hiện chữ? 𢖠𪈤𡓫纓巊孾嚶Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyīng1
Quảng Đôngjing1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孆yīng1.古同"婴"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】與嬰同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫝭