孇
Pinyin: shuāng
Tổng quan
Tổng nét: 21Bộ:nữ 女(+18 nét)Hình thái:⿰女雙Nét bút:フノ一ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一フ丶Thương Hiệt: VOGE (女人土水)Unicode:U+5B47Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪥫Không hiện chữ? 𪫄𢅻𡾼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuāng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng1 |
| Nhật Bản | SAWA |
| Phản thiết | 疎江切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孇shuāng 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】疎江切,音雙。女字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪥫