Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmei5
Phản thiết母被切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】文被切【集韻】母被切,𠀤音靡。女字。漢許皇后𡛷孊。 又修孊,婦官名。漢廣川王幸姬望卿,爲修孊夫人,主繒帛。

Tự hình

  • Khải thư