Tổng quan

Tên nước Tây Nhung thời cổ Trung Hoa

孋姬 · 孋戎 · 姣孋 · 皇孋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglei4
Nhật BảnMATA
Hán ngữ Trung cổlie
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呂支切【集韻】【韻會】鄰知切,𠀤音離。戎國名。孋戎,在京兆新豐縣,其君姬姓。【史記·晉世家】獻公所獲孋戎之女曰孋姬。左傳、晉語通作驪。 又姓。漢淮南相孋仲仁。 又【集韻】郞計切,音麗。美也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡠈 · 㛤 · 㛤