Tổng quan

Như chữ 胎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtoi1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổthai
Phản thiết土來切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】土來切【集韻】湯來切,𠀤音胎。婦孕也。亦作胎。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư