孭
Tổng quan
mang trên lưng hoặc vai (tiếng Quảng Đông)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | me1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧㄝˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to carry on the back or shoulders (Cantonese)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧴯 · 𧴯
mang trên lưng hoặc vai (tiếng Quảng Đông)
| Quảng Đông | me1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧㄝˉ |
left-right
Dị thể: 𧴯 · 𧴯