孯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAI |
| Phản thiết | 苦閑切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】苦閑切,音慳。固也。【正字通】說文手部,掔訓固,無孯字。疑卽手之譌。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡦋
| Quảng Đông | haan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAI |
| Phản thiết | 苦閑切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【字彙】苦閑切,音慳。固也。【正字通】說文手部,掔訓固,無孯字。疑卽手之譌。
Dị thể: 𡦋