孹
phách
Hán Việt: phách
Tổng quan
Xem
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | phách |
|---|---|
| Quảng Đông | maak3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem {phách khai} [孹開].;
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海類編】同擘。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư