nai

Hán Việt: nai

Tổng quan

cuối cùng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtnai
Quảng Đônglaai1
Nhật BảnDAI
Chú âmㄌㄞˊ
Phản thiết泥台切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Đứa hài nhi vừa lọt lòng, mà mẹ là một bà già.;

Eng

  • CC-CEDICT last

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】泥台切,奈平聲。【寂園雜記】廣東謂老人所生幼子曰孻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡦌 · 𡥧