Tổng quan

a baby, especially a girl, an infant Âm Hán Việt:anhTổng nét: 20Bộ:tử 子(+17 nét)Hình thái:⿰子嬰Nét bút:フ丨一丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一Thương Hiệt: NDBCV (弓木月金女)Unicode:U+5B7EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):エイ (ei)Âm Nhật (kunyomi):みどりご (midorigo) 婴嬰𪧀Không hiện chữ? 𪧀𩽢𢖠𡓫巊孆嚶Không hiện chữ?

孾儿 · 孾孩 · 孾孺 · 宻孾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjing1
Nhật BảnMIDORIGO

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】音纓。孩也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 嬰 · 𪧀 · 嬰