宆
Pinyin: qióng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:khungTổng nét: 6Bộ:miên 宀(+3 nét)Hình thái:⿱宀弓Nét bút:丶丶フフ一フThương Hiệt: JN (十弓)Unicode:U+5B86Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キュウ (kyū),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):あめ (ame),そら (sora) 穹Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qióng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | kung4 |
| Nhật Bản | SORA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宆qióng1.古同"穹"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】同穹,譌省。字彙音穹。宆㝫,天形。穹宆誤分爲二。經史通作穹,無書作宆者。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư