宐
Pinyin: mǐ
Tổng quan
Âm Hán Việt:nghiTổng nét: 7Bộ:miên 宀(+4 nét)Nét bút:丶丶フ丨フ丶一Thương Hiệt: JNIM (十弓戈一)Unicode:U+5B90Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp right, fitting, seemly Âm Nhật (onyomi):ギ (gi)Âm Nhật (kunyomi):よろ.しい (yoro.shii),よろ.しく (yoro.shiku)Âm Quảng Đông:ji4 宜Không hiện chữ? Một cách viết của chữ Nghi 宜
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | GI |
| Hán ngữ Trung cổ | ngie |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宐mǐ 1.古代女子名用字。 2.柔美。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】宜本字。【說文】所安也。
Thuyết Văn
所安也。 从宀之下、一之上。 多省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
周南。宜其室家。傳曰。宜以有室家無踰時者。 一猶地也。此言會意。 按廣韵曰。說文本作宐。今據以正篆體。多省聲。故古音魚何切。十七部。今音魚羈切。漢石經作宜。
【宐】 (nghi) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 宀之下、 (miên chi hạ 、) Nghĩa: sở (Xứ sở. Như {công sở}) an (Yên. Như {bình an} [) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 宜 · 宜