zhuǎn

Pinyin: zhuǎn

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:miên 宀(+7 nét)Hình thái:⿱宀孝Nét bút:丶丶フ一丨一ノフ丨一Thương Hiệt: JJKD (十十大木)Unicode:U+5BAFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):きがあがりむす (kigāgarimusu) 窙Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuǎn
Quảng Đônghaau1
Nhật BảnKIGAAGARINUSU
Phản thiết虛交切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宯zhuǎn 1.弱小◇作"孱"。 2.懦弱;谨顺◇作"孱"。 3.孤儿。 4.孤露可怜。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音囂。氣上蒸也。【集韻】或从穴,亦與庨同。庨字从厂孝聲。宯或从穴作窙,見午集下穴部。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 窙 · 窙