zhà

Pinyin: zhà

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:miên 宀(+7 nét)Hình thái:⿱宀作Nét bút:丶丶フノ丨ノ一丨一一Thương Hiệt: JOOS (十人人尸)Unicode:U+5BB1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サ (sa),ジャ (ja)Âm Nhật (kunyomi):ひろ.い (hiro.i)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhà
Quảng Đôngzaa6
Nhật BảnHIROI
Phản thiết助駕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宱zhà 1.宽。 2.实。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】助駕切,音乍。寬也。一曰實也。

Tự hình

  • Khải thư