宲
Pinyin: bǎo1
Tổng quan
Âm Hán Việt:chí,thật,thựcTổng nét: 10Bộ:miên 宀(+7 nét)Hình thái:⿱宀呆Nét bút:丶丶フ丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: JRD (十口木)Unicode:U+5BB2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ホウ (hō)Âm Nhật (kunyomi):しまいこ.む (shimaiko.mu) 實𡧖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǎo1 |
|---|---|
| Quảng Đông | bou2 |
| Nhật Bản | SHIMAIKOMU |
| Hán ngữ Trung cổ | paux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宲bǎo1.古同"宝"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文實字。註見十一畫。 又【舉要】从呆。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn