huǎng

Pinyin: huǎng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:miên 宀(+7 nét)Hình thái:⿱宀𠯚Nét bút:丶丶フ丨フ一一丨ノフThương Hiệt: JRMU (十口一山)Unicode:U+5BBAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō)Âm Nhật (kunyomi):ひろ.い (hiro.i) 𡧽Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǎng
Quảng Đôngfong2
Nhật BảnHIROI
Phản thiết火廣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宺huǎng 1.广。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【川篇】火廣切。廣也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn