宼
khấu
Hán Việt: khấu · Pinyin: kòu
Tổng quan
biến thể cũ của 寇[kou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kòu |
|---|---|
| Hán Việt | khấu |
| Quảng Đông | kau3 |
| Nhật Bản | ADA |
| Chú âm | ㄎㄡˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {khấu} [寇].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「寇」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宼kòu"寇"的异体字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 寇[kou4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 寇 · 寇 · 寇