bò1

Pinyin: bò1

Tổng quan

Âm Hán Việt:thanhTổng nét: 11Bộ:miên 宀(+8 nét)Hình thái:⿱宀青Nét bút:丶丶フ一一丨一丨フ一一Thương Hiệt: JQMB (十手一月)Unicode:U+5BC8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 青Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbò1
Quảng Đôngcing1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寈bò1.古同"擘"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】靑古作寈。註詳部首。亦作𡗡𡴏𡴐,玉篇作𡴑。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn