寋
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:miên 宀(+9 nét)Hình thái:⿱𡨄㔾Nét bút:丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフThương Hiệt: JTCU (十廿金山)Unicode:U+5BCBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gin2
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gin2 |
| Nhật Bản | KEN |
| Hán ngữ Trung cổ | gianx |
| Phản thiết | 其偃切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寋jiǎn 1.击磬而不伴以其他乐器,古谓之"寋"。 2.见"寋鄂"。 3.姓。
Nguồn gốc
Khang Hy
【集韻】【韻會】九件切【正韻】九輦切,𠀤音蹇。【爾雅·釋樂】徒鼓磬謂之寋。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤紀偃切,音湕。義同。一曰女字。 又【集韻】巨偃切【韻會】其偃切,𠀤音鍵。義同。 又姓。【正字通】晉李特將寋碩,宋寋周輔。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư