寛
Pinyin: kuān1
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 寬
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuān1 |
|---|---|
| Quảng Đông | fun1 |
| Nhật Bản | KAN |
| Hàn Quốc | 관 |
| Chú âm | ㄎㄨㄢˉ |
| Baxter-Sagart | kʰʷan |
| Hán ngữ Thượng cổ | kʰʷan |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寛kuān1.古同"宽"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 寬|宽
ja
- JMdict lenient|gentle
- JMdict relaxed
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 寬