寭
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:miên 宀(+12 nét)Hình thái:⿱宀惠Nét bút:丶丶フ一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶Thương Hiệt: JJIP (十十戈心)Unicode:U+5BEDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:혜
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 혜 |
| Phản thiết | 穴桂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】穴桂切,音惠。察也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn